german american

german american

A German American family celebrates Oktoberfest in their community.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Mỹ gốc Đức: "German American" chỉ một người Mỹ được sinh ra tại Đức hoặc tổ tiên người Đức. Đây một thuật ngữ dùng để chỉ nhóm sắc tộc trong xã hội Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người Mỹ gốc Đức; ông chuyển đến Hoa Kỳ từ Berlin vào năm 1950.)
  • (Cộng đồng người Mỹ gốc Đứcthành phố này tổ chức lễ hội Oktoberfest hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "German American heritage": di sản văn hóa của người Mỹ gốc Đức.

    • She takes pride in her German American heritage and often cooks traditional dishes. ( ấy tự hào về di sản Mỹ gốc Đức của mình thường nấu các món ăn truyền thống.)
  • "German American identity": bản sắc của người Mỹ gốc Đức.

    • The festival helps preserve the German American identity among younger generations. (Lễ hội giúp bảo tồn bản sắc Mỹ gốc Đức trong các thế hệ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • German (tính từ/danh từ): thuộc về nước Đức hoặc người Đức.
    • He is German by birth but now lives in the US. (Anh ấy người Đức khi sinh ra nhưng hiện sống ở Mỹ.)
  • American (tính từ/danh từ): thuộc về nước Mỹ hoặc người Mỹ.
    • She is an American citizen. ( ấy công dân Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • German-born American: người Mỹ sinh ra tại Đức.
  • American of German descent: người Mỹ nguồn gốc Đức.
Các cụm từ liên quan
  • German American Bund: một tổ chức của người Mỹ gốc Đức trong lịch sử (thế kỷ 20).
    • The German American Bund was active in the 1930s. (Tổ chức German American Bund hoạt động mạnh vào những năm 1930.)
Thành ngữ liên quan
  • "A German American at heart": một người mang tinh thần Mỹ gốc Đức, không phải người đó.
    • Even though he was born in Italy, he feels like a German American at heart because of his upbringing. (Mặc dù sinh ra ở Ý, anh ấy cảm thấy mình người Mỹ gốc Đức trong tâm hồn cách nuôi dạy.)

Từ chứa "german american"